| Thương hiệu | Canon |
|---|---|
| Loại máy | Máy in laser trắng đen |
| Bảo hành | 1 năm |
| Bộ nhớ | 64MB |
| Tốc độ | 25 trang A4/phút |
| Độ phân giải | 600 x 600dpi |
| Chức năng | In đơn sắc, in 2 mặt tự động, in mạng network |
| Công suất in hàng tháng | 8000 trang (khuyến nghị 500 – 1,500 trang) |
| Thời gian in bản đầu tiên | 6 giây |
| Nguồn điện | 220 – 240V (+/-10%), 50/60Hz (+/-2Hz) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa: 1100W, 420W (đang vận hành), chế độ chờ: 1.4W, chế độ ngủ: 0.9W |
| Hệ điều hành | Windows 2000/XP/Vista/7/ server 2003/ server 2008 |
| Kết nối | USB 2.0 tốc độ cao, network 10 Base T/100 Tx |
| Màn hình hiển thị | 4 đèn LED, 2 phím nhấn thao tác vụ |
| Mã mực in | Cartridge 326 (2.100 trang; Cartridge đi kèm 900 trang)/ Vmax Canon 326 |
| Khay giấy | Khay vào 250 tờ, khay tay 1 tờ |
| Thông tin giấy in | A4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL |
| Phụ kiện đi kèm | Dây cáp, cáp nguồn, CD driver, Tem bảo hành, Hộp mực kèm theo |
| Kích thước | 379 x 293 x 243 mm |
| Tính năng | In ấn, Trắng đen, Tự động đảo mặt (Duplex), Kết nối nhiều máy tính (Networked) |